Skip navigation links
Lists
Hướng dẫn thủ tục ĐKKD
Những yêu cầu cần lưu ý
Thủ tục đăng ký, biểu mẫu
Ngành nghề cần chứng chỉ
QĐ về vốn pháp định
Ngành KD có điều kiện
Mã ngành ĐKKD
Đăng ký KD qua mạng
Doanh nghiệp tư nhân
Cty TNHH 1 thành viên
Cty TNHH 2 TV trở lên
Công ty cổ phần
Công ty hợp danh
Thay đổi nội dung ĐKKD
Thay đổi nội dung ĐKKD
Đăng ký thay đổi
Hồ sơ doanh nghiệp
Cấp mã số doanh nghiệp
Tra cứu doanh nghiệp

 Bảng chi tiết mã ngành

Expand/Collapse Cấp 1 : C ‎(223)
Expand/Collapse Cấp 2 : 21 ‎(4)
210210021001C21001
Sản xuất thuốc các loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
210210021002C21002
Sản xuất hoá dược và dược liệuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 22 ‎(7)
C22
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plasticUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
221C221
Sản xuất sản phẩm từ cao suUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
221221122110C22110
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao suUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
221221222120C22120
Sản xuất sản phẩm khác từ cao suUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2222220C2220
Sản xuất sản phẩm từ plasticUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
222222022201C22201
Sản xuất bao bì từ plasticUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
222222022209C22209
Sản xuất sản phẩm khác từ plasticUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 23 ‎(13)
C23
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
231231023100C23100
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239C239
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239123910C23910
Sản xuất sản phẩm chịu lửaUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239223920C23920
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239323930C23930
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2392394C2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch caoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239423941C23941
Sản xuất xi măngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239423942C23942
Sản xuất vôiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239423943C23943
Sản xuất thạch caoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239523950C23950
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch caoUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239623960C23960
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đáUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
239239923990C23990
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 24 ‎(6)
C24
Sản xuất kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
241241024100C24100
Sản xuất sắt, thép, gangUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
242242024200C24200
Sản xuất kim loại màu và kim loại quýUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
243C243
Đúc kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
243243124310C24310
Đúc sắt thépUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
243243224320C24320
Đúc kim loại màuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 25 ‎(13)
C25
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
251C251
Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
251251125110C25110
Sản xuất các cấu kiện kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
251251225120C25120
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
251251325130C25130
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
252252025200C25200
Sản xuất vũ khí và đạn dượcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259C259
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259259125910C25910
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259259225920C25920
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259259325930C25930
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2592599C2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259259925991C25991
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ănUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
259259925999C25999
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 26 ‎(11)
C26
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang họcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
261261026100C26100
Sản xuất linh kiện điện tửUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
262262026200C26200
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tínhUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
263263026300C26300
Sản xuất thiết bị truyền thôngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
264264026400C26400
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
265C265
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
265265126510C26510
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiểnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
265265226520C26520
Sản xuất đồng hồUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
266266026600C26600
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu phápUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
267267026700C26700
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang họcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
268268026800C26800
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang họcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 27 ‎(12)
C27
Sản xuất thiết bị điệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2712710C2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
271271027101C27101
Sản xuất mô tơ, máy phátUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
271271027102C27102
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điệnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
272272027200C27200
Sản xuất pin và ắc quyUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
273C273
Sản xuất dây và thiết bị dây dẫnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
273273127310C27310
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang họcUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
273273227320C27320
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
273273327330C27330
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
274274027400C27400
Sản xuất thiết bị điện chiếu sángUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
275275027500C27500
Sản xuất đồ điện dân dụngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
279279027900C27900
Sản xuất thiết bị điện khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 28 ‎(21)
C28
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281C281
Sản xuất máy thông dụngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281128110C28110
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281228120C28120
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281328130C28130
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281428140C28140
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển độngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281528150C28150
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nungUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281628160C28160
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếpUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281728170C28170
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281828180C28180
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nénUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
281281928190C28190
Sản xuất máy thông dụng khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282C282
Sản xuất máy chuyên dụngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282128210C28210
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệpUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282228220C28220
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loạiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282328230C28230
Sản xuất máy luyện kimUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282428240C28240
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282528250C28250
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc láUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282628260C28260
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và daUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
2822829C2829
Sản xuất máy chuyên dụng khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282928291C28291
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựngUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
282282928299C28299
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 29 ‎(4)
C29
Sản xuất xe có động cơUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
291291029100C29100
Sản xuất xe có động cơUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
292292029200C29200
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moócUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
293293029300C29300
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xeUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Expand/Collapse Cấp 2 : 30 ‎(11)
C30
Sản xuất phương tiện vận tải khácUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
301C301
Đóng tàu và thuyềnUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
301301130110C30110
Đóng tàu và cấu kiện nổiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
301301230120C30120
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải tríUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
302302030200C30200
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xeUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
303303030300C30300
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quanUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
304304030400C30400
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân độiUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
309C309
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
309309130910C30910
Sản xuất mô tô, xe máyUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
309309230920C30920
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tậtUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
309309930990C30990
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâuUse SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Previous101 - 200 Next

 Mã ngành đăng ký kinh doanh

HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM
(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg
ngày 23 tháng 01 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ)

CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH LÂM ĐỒNG - LAM DONG PORTAL
Cơ quan quản lý: Trung tâm Quản lý Cổng thông tin điện tử, thuộc Sở Thông tin & Truyền thông
Chịu trách nhiệm chính: Ông Nguyễn Viết Vân - Giám đốc Sở Thông tin & Truyền thông
Địa chỉ: Số 19 Lê Hồng Phong, TP. Đà Lạt
Điện thoại: 063.3545579 - Fax: 063.3545455 - Email: bbt@lamdong.gov.vn
Ghi rõ nguồn www.lamdong.gov.vn khi sử dụng thông tin trên website này
Thiết kế và phát triển bởi FSC việt Nam