|
Modify settings and columns
|
Mã ngành ĐKKD
 Cấp 1 : (2) |  Cấp 2 : (2) |  | | | | | quảng cáo |  | | | | | quảng cáo bảng hiệu hộp đèn |  Cấp 1 : C (223) |  Cấp 2 : 10 (24) |  | 102 | 1020 | 10202 | C10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |  | 102 | 1020 | 10203 | C10203 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô |  | 102 | 1020 | 10204 | C10204 | Chế biến và bảo quản nước mắm |  | 102 | 1020 | 10209 | C10209 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |  | 103 | 1030 | | C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |  | 103 | 1030 | 10301 | C10301 | Chế biến và đóng hộp rau quả |  | 103 | 1030 | 10309 | C10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác |  | 104 | 1040 | | C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |  | 104 | 1040 | 10401 | C10401 | Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật |  | 104 | 1040 | 10409 | C10409 | Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác |  | 105 | 1050 | 10500 | C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |  | 106 | | | C106 | Xay xát và sản xuất bột |  | 106 | 1061 | | C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |  | 106 | 1061 | 10611 | C10611 | Xay xát |  | 106 | 1061 | 10612 | C10612 | Sản xuất bột thô |  | 106 | 1062 | 10620 | C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |  | 107 | | | C107 | Sản xuất thực phẩm khác |  | 107 | 1071 | 10710 | C10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |  | 107 | 1072 | 10720 | C10720 | Sản xuất đường |  | 107 | 1073 | 10730 | C10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |  | 107 | 1074 | 10740 | C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |  | 107 | 1075 | 10750 | C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |  | 107 | 1079 | 10790 | C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |  | 108 | 1080 | 10800 | C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |  Cấp 2 : 11 (8) |  | | | | C11 | Sản xuất đồ uống |  | 110 | | | C110 | Sản xuất đồ uống |  | 110 | 1101 | 11010 | C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |  | 110 | 1102 | 11020 | C11020 | Sản xuất rượu vang |  | 110 | 1103 | 11030 | C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |  | 110 | 1104 | | C1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |  | 110 | 1104 | 11041 | C11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |  | 110 | 1104 | 11042 | C11042 | Sản xuất đồ uống không cồn |  Cấp 2 : 12 (3) |  | 120 | 1200 | | C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |  | 120 | 1200 | 12001 | C12001 | Sản xuất thuốc lá |  | 120 | 1200 | 12009 | C12009 | Sản xuất thuốc hút khác |  Cấp 2 : 13 (11) |  | | | | C13 | Dệt |  | 131 | | | C131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |  | 131 | 1311 | 13110 | C13110 | Sản xuất sợi |  | 131 | 1312 | 13120 | C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |  | 131 | 1313 | 13130 | C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |  | 132 | | | C132 | Sản xuất hàng dệt khác |  | 132 | 1321 | 13210 | C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |  | 132 | 1322 | 13220 | C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |  | 132 | 1323 | 13230 | C13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |  | 132 | 1324 | 13240 | C13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |  | 132 | 1329 | 13290 | C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |  Cấp 2 : 14 (4) |  | | | | C14 | Sản xuất trang phục |  | 141 | 1410 | 14100 | C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |  | 142 | 1420 | 14200 | C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |  | 143 | 1430 | 14300 | C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |  Cấp 2 : 15 (5) |  | | | | C15 | Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan |  | 151 | | | C151 | Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú |  | 151 | 1511 | 15110 | C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |  | 151 | 1512 | 15120 | C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |  | 152 | 1520 | 15200 | C15200 | Sản xuất giày dép |  Cấp 2 : 16 (11) |  | | | | C16 | Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |  | 161 | 1610 | | C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |  | 161 | 1610 | 16101 | C16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ |  | 161 | 1610 | 16102 | C16102 | Bảo quản gỗ |  | 162 | | | C162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |  | 162 | 1621 | 16210 | C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |  | 162 | 1622 | 16220 | C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |  | 162 | 1623 | 16230 | C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |  | 162 | 1629 | | C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |  | 162 | 1629 | 16291 | C16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |  | 162 | 1629 | 16292 | C16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |  Cấp 2 : 17 (7) |  | | | | C17 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |  | 170 | | | C170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |  | 170 | 1701 | 17010 | C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |  | 170 | 1702 | | C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |  | 170 | 1702 | 17021 | C17021 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |  | 170 | 1702 | 17022 | C17022 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |  | 170 | 1709 | 17090 | C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |  Cấp 2 : 18 (5) |  | | | | C18 | In, sao chép bản ghi các loại |  | 181 | | | C181 | In ấn và dịch vụ liên quan đến in |  | 181 | 1811 | 18110 | C18110 | In ấn |  | 181 | 1812 | 18120 | C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |  | 182 | 1820 | 18200 | C18200 | Sao chép bản ghi các loại |  Cấp 2 : 19 (3) |  | | | | C19 | Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế |  | 191 | 1910 | 19100 | C19100 | Sản xuất than cốc |  | 192 | 1920 | 19200 | C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |  Cấp 2 : 20 (17) |  | | | | C20 | Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất |  | 201 | | | C201 | Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |  | 201 | 2011 | 20110 | C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |  | 201 | 2012 | 20120 | C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |  | 201 | 2013 | | C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |  | 201 | 2013 | 20131 | C20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh |  | 201 | 2013 | 20132 | C20132 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |  | 202 | | | C202 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác |  | 202 | 2021 | 20210 | C20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |  | 202 | 2022 | | C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |  | 202 | 2022 | 20221 | C20221 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít |  | 202 | 2022 | 20222 | C20222 | Sản xuất mực in |  | 202 | 2023 | | C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |  | 202 | 2023 | 20231 | C20231 | Sản xuất mỹ phẩm |  | 202 | 2023 | 20232 | C20232 | Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |  | 202 | 2029 | 20290 | C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |  | 203 | 2030 | 20300 | C20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
|
| Edit in Browser | /_layouts/images/icxddoc.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/formserver.aspx?XsnLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | FileType | xsn | 255 | | Edit in Browser | /_layouts/images/icxddoc.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document | 255 | | Edit in Browser | /_layouts/images/icxddoc.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.2 | 255 | | Edit in Browser | /_layouts/images/icxddoc.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.3 | 255 | | Edit in Browser | /_layouts/images/icxddoc.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.4 | 255 | | View in Web Browser | /_layouts/images/ichtmxls.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&DefaultItemOpen=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsx | 255 | | View in Web Browser | /_layouts/images/ichtmxls.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&DefaultItemOpen=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsb | 255 | | Snapshot in Excel | /_layouts/images/ewr134.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&Snapshot=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsx | 256 | | Snapshot in Excel | /_layouts/images/ewr134.gif | /vi-VN/doanhnghiep/dang-ky-kinh-doanh-qua-mang/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&Snapshot=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsb | 256 |
|
|
|
|