|
TT |
Khách Sạn |
Năm xếp hạng |
Hạng |
Địa chỉ |
Điện thoại |
TPKT |
Số phòng |
Số giường |
|
01 |
Sofitel Đà Lạt Palace |
1997 |
5 sao |
12 Trần Phú - Đà Lạt |
3825444 |
FDI |
40 |
55 |
|
02 |
Novotel Đà Lạt |
1999 |
4 sao |
07 Trần Phú - Đà Lạt |
3825777 |
FDI |
144 |
171 |
|
03 |
Golf3 |
1998 |
4 sao |
04 Nguyễn Thị Minh Khai |
3826049 |
NN |
78 |
110 |
|
04 |
Hoàng Anh - Đà Lạt |
2007 |
4 Sao |
02 Nguyễn Du - Đà Lạt. |
3810961 |
CP |
122 |
|
|
05 |
Resort Evason Ana Mandara Villas Đà Lạt |
2008 |
4 sao |
Đường Lê Lai - Đà Lạt |
3555888 |
CP |
70 |
|
|
06 |
Sammy |
2008 |
4 sao |
03 Lê Hồng Phong - Đà Lạt |
3545454 |
CP |
105 |
|
|
07 |
Ngọc Lan |
2008 |
4 sao |
42 Nguyễn Chí Thanh - Đà Lạt |
3823522 |
CP |
96 |
|
|
08 |
Sài Gòn - Đà Lạt |
2008 |
4 sao |
02 Hoàng Văn Thụ - Đà Lạt |
3556789 |
CP |
160 |
|
|
09 |
Vietsovpetro |
2007 |
3 sao |
07 Hùng Vương - Đà Lạt. |
3833077 |
LD |
72 |
121 |
|
10 |
Cẩm Đô |
2005 |
3 sao |
84 Phan Đình Phùng - Đà Lạtạt. |
3822732 |
CP |
54 |
|
|
11 |
Hùng Vương |
2009 |
3 sao |
46 Hùng Vương - Đà Lạt |
3607416 |
NN |
51 |
98 |
|
12 |
Golf2 |
2007 |
2 sao |
114 Đường 3/2 - Đà Lạt |
3830690 |
NN |
37 |
61 |
|
13 |
Golf1 |
2007 |
2 sao |
11 Đinh Tiên Hoàng - Đà Lạt |
3824082 |
NN |
36 |
61 |
|
14 |
Anh Đào |
1995 |
2 sao |
50 - 52 Khu Hoà Bình - Đà Lạt |
3822384 |
CP |
27 |
44 |
|
15 |
LaVy |
2007 |
2 sao |
2 B Lữ Gia - Đà Lạt |
3826007 |
NN |
37 |
60 |
|
16 |
Duy Tân |
1995 |
2 sao |
83 Đường 3/2 - Đà Lạt |
3823546 |
CP |
31 |
54 |
|
17 |
Hàng Không |
2007 |
2 sao |
40 Hồ Tùng Mậu - Đà Lạt |
3831368 |
NN |
37 |
52 |
|
18 |
Đại Lợi |
2001 |
2 Sao |
3A Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3837151 |
TN |
39 |
56 |
|
19 |
HP |
2007 |
2 Sao |
05 Lê Hồng Phong - Đà Lạt |
3822607 |
TN |
20 |
35 |
|
20 |
Minh Tâm |
2007 |
2 Sao |
20 Khe Sanh - Đà Lạt |
3822447 |
NN |
30 |
44 |
|
21 |
Bông Hồng |
2007 |
2 Sao |
73 Đường 3/2 - Đà Lạt |
3822518 |
TN |
38 |
70 |
|
22 |
Thanh Thế |
2007 |
2 Sao |
118 Phan Đình Phùng - Đà Lạt |
3822180 |
CP |
24 |
50 |
|
23 |
Trung Cang |
2006 |
2 Sao |
04 Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3822663 |
TN |
27 |
45 |
|
24 |
Hương Trà |
2004 |
2 Sao |
07 Nguyễn Thái Học - Đà Lạt |
3837950 |
TN |
22 |
40 |
|
25 |
Thảo My |
2004 |
2 Sao |
29 Hai Bà Trưng - Đà Lạt |
3817178 |
TN |
24 |
42 |
|
26 |
Hoàng Uyên |
2007 |
2 Sao |
Lô B5-6 Đường 3/2 - Đà Lạt |
3510711 |
TN |
25 |
44 |
|
27 |
Trầm Hương |
2005 |
2 sao |
81 Nguyễn Văn Trỗi - Đà Lạt |
3520212 |
TN |
21 |
41 |
|
28 |
PX |
2005 |
2 sao |
71 Trương Công Định - Đà Lạt |
3821159 |
TN |
29 |
58 |
|
29 |
Cụm Biệt thự
Nguyễn Viết Xuân |
2006 |
2 sao |
02 Nguyễn Viết Xuân
(Nhà khách Tỉnh uỷ) |
3823865 |
NN |
38 |
|
|
30 |
Bích Châu |
2007 |
2 sao |
44/8 Hai Bà Trưng |
3816257 |
TN |
23 |
32 |
|
31 |
Thi Thảo |
2007 |
2 sao |
29B Phan Bội Châu - Đà Lạt |
3833333 |
TN |
33 |
58 |
|
32 |
Ánh Dương |
2007 |
2 sao |
4 Bùi Thị Xuân |
3520067 |
TN |
32 |
69 |
|
33 |
Red Sun |
2007 |
2 sao |
14C Hà Huy Tập - Đà Lạt |
3532576 |
TN |
35 |
45 |
|
34 |
Hoa Tu Lip |
2007 |
2 sao |
26 Đường 3 tháng 2 - Đà Lạt |
3510995 |
TN |
20 |
24 |
|
35 |
Thuý Trân |
2007 |
2 sao |
4F Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3520161 |
TN |
20 |
40 |
|
36 |
Đêm Vàng |
2007 |
2 sao |
6/1 Nguyễn Thị Minh Khai - Đà Lạt |
3822268 |
TN |
20 |
|
|
37 |
Hùng Phong |
2007 |
2 sao |
14H Hà Huy Tập - Đà Lạt |
3532385 |
TN |
45 |
|
|
38 |
Du lịch Công Đoàn |
2008 |
2 sao |
01 Yersin - Đà Lạt |
3822173 |
NN |
45 |
|
|
39 |
Đồng Nai |
2008 |
2 sao |
A17-A18 PĐTV - Đà Lạt |
3554430 |
CP |
30 |
|
|
40 |
Hương Trà 3 |
2008 |
2 sao |
01 Lê Thị Hồng Gấm - Đà Lạt |
3542323 |
TN |
24 |
52 |
|
41 |
Mai Vàng |
2008 |
2 sao |
A1-a2 Hải Thượng - Đà Lạt |
3511162 |
TNHH |
38 |
64 |
|
42 |
Empress |
2009 |
2 sao |
05 Nguyễn Thái Học - Đà Lạt |
3833888 |
TNHH |
19 |
36 |
|
43 |
Nhật Huy |
2009 |
2 Sao |
2A/1 Khe Sanh - Đà Lạt |
3571571 |
TN |
16 |
26 |
|
44 |
Thanh Bình |
2000 |
1 Sao |
40 Nguyễn Thị Minh Khai - Đà Lạt |
3822909 |
CP |
34 |
60 |
|
45 |
Hải Sơn |
1996 |
1 Sao |
01 Nguyễn Thị Minh Khai - Đà Lạt |
3822700 |
NN |
55 |
110 |
|
46 |
Á Đông |
1998 |
1 Sao |
65 Nguyễn văn Trỗi - Đà Lạt |
3822700 |
NN |
44 |
80 |
|
47 |
Thuận Lâm |
2007 |
1 Sao |
20 Nguyễn Du - Đà Lạt |
3822408 |
NN |
25 |
22 |
|
48 |
Hồng Vân |
1995 |
1 Sao |
45C Đinh Tiên Hoàng - Đà Lạt |
3822717 |
TN |
35 |
50 |
|
49 |
Hướng Dương 1 |
2002 |
1 Sao |
Lô B1 Hải Thượng - Đà Lạt |
3835750 |
TN |
14 |
26 |
|
50 |
Hướng Dương 2 |
2002 |
1 Sao |
Lô A 6-7 Hải thượng - Đà Lạt |
3837555 |
TN |
40 |
72 |
|
51 |
Phước Đức |
2002 |
1 Sao |
04 Khu Hoà Bình - Đà Lạt |
3822200 |
TN |
40 |
85 |
|
52 |
LyLa |
1998 |
1 Sao |
18A Nguyễn Chí Thanh - Đà Lạt |
3834540 |
TN |
12 |
20 |
|
53 |
Mái Nhà Hồng |
2007 |
1 Sao |
7/8 Hải Thượng - Đà Lạt |
3815667 |
TN |
20 |
44 |
|
54 |
Châu Âu |
1998 |
1 Sao |
76 Nguyễn Chí Thanh - Đà Lạt |
3822870 |
TN |
15 |
30 |
|
55 |
Thành An |
2007 |
1 Sao |
05 Hà Huy Tập - Đà Lạt |
3828407 |
TN |
12 |
17 |
|
56 |
Đại Dương |
2003 |
1 Sao |
130 Phan Đình Phùng - Đà Lạt |
3823650 |
TN |
23 |
40 |
|
57 |
Tân Thanh |
2003 |
1 sao |
17 Lê Đại Hành - Đà Lạt |
3822962 |
TN |
45 |
75 |
|
58 |
Bình Yên |
2003 |
1 sao |
Hải Thượng - Đà Lạt |
3823631 |
TN |
12 |
23 |
|
59 |
Minh Yến |
2004 |
1 Sao |
62B Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3520369 |
TN |
28 |
|
|
60 |
Duy Phương |
2004 |
1 Sao |
03 Bà Triệu - Đà Lạt |
3531576 |
TN |
17 |
22 |
|
61 |
Hải Trân |
2004 |
1 Sao |
07 Hà Huy Tập - Đà Lạt |
3836918 |
TN |
28 |
54 |
|
62 |
Tri Kỷ 2 |
2005 |
1 sao |
01 Hà Huy Tập - Đà Lạt |
3531238 |
TN |
28 |
48 |
|
63 |
Hải Duyên |
2005 |
1 sao |
Lô B4 Đường 3 tháng 2 - Đà Lạt |
3823447 |
TN |
18 |
32 |
|
64 |
Sa La |
2005 |
1 sao |
04 Hoàng Diệu - Đà Lạt |
3815747 |
TN |
52 |
82 |
|
65 |
Đài Liên |
2006 |
1 Sao |
LôB9 Đường 3 / 2 - Đà Lạt |
3510952 |
TN |
16 |
16 |
|
66 |
Hồng Lan |
2007 |
1 Sao |
7 Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3825583 |
TN |
22 |
48 |
|
67 |
Mai Anh |
2007 |
1 sao |
2B1 Lê Thánh Tôn - Đà Lạt |
3817531 |
TN |
18 |
23 |
|
68 |
An Thuỷ |
2007 |
1 Sao |
5 I Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3510106 |
TN |
33 |
61 |
|
69 |
Đường Sắt |
2007 |
1 sao |
01 Quang Trung - Đà Lạt |
3822667 |
NN |
25 |
|
|
70 |
Lan Hương Cát |
2007 |
1 sao |
27 Hùng Vương - Đà Lạt |
3577375 |
TN |
15 |
19 |
|
71 |
Hồng Hải |
2007 |
1 sao |
4X Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
3825590 |
TN |
21 |
|
|
72 |
Bảo Ngọc |
2008 |
1 sao |
5B Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Đà Lạt |
3822847 |
TN |
25 |
|
|
73 |
Anh Khoa |
2008 |
1 sao |
5E La Sơn Phu Tử - Đà Lạt |
3827099 |
TN |
25 |
|
|
74 |
Khánh Vi Vân |
2008 |
1 sao |
38 Trần Phú - Đà Lạt |
3211527 |
TN |
15 |
30 |
|
75 |
Khải Hoà |
2002 |
1 Sao |
611-613 QL 20 Liên Nghĩa - Đức Trọng |
3646056 |
TN |
16 |
32 |
|
76 |
Mỹ Cảnh Thành |
2007 |
1 sao |
129 QL 20 Liên Nghĩa - Đức Trọng |
3662881 |
TN |
10 |
|
|
77 |
Bảo Lộc |
2007 |
2 sao |
795 Trần Phú – Thị xã Bảo Lộc |
3864107 |
CP |
22 |
27 |
|
78 |
Đamb’ri |
2001 |
2 sao |
46-48 Lê Thị Pha- Thị xã Bảo Lộc |
3864294 |
NN |
10 |
20 |
|
79 |
Seri Bank |
1997 |
2 sao |
05 Đường 28/3- Thị xã Bảo lộc |
3864150 |
NN |
55 |
100 |
|
80 |
Minh Nhung |
2007 |
1 Sao |
04 Phạm Ngũ Lão- Thị xã Bảo Lộc |
3864236 |
TN |
19 |
24 |
|
81 |
Gia Hảo 1 |
2007 |
1 sao |
97 Phan Bội Châu – Thị xã Bảo Lộc |
3711456 |
TN |
15 |
|
|
82 |
Hồng Thái |
2007 |
1 sao |
584-586 Trần Phú – Thị xã Bảo Lộc |
3864778 |
TN |
21 |
|
|
83 |
Resort Rừng Mađagui |
2008 |
2 sao |
KP 1 - Mađagui - Đạ Huoai |
3876681 |
CP |
48 |
96 |